rain tree

rain tree

The rain tree provides welcome shade in the park.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây mưa (danh từ riêng chỉ một loài cây): "rain tree" chỉ một loại cây cảnh nhiệt đới lớn nguồn gốc từ châu Mỹ, với kép lông chim hai lần, hoa mọc thành chùm hình cầu với nhị hoa màu đỏ thẫm, quả dạng đậu được gia súc ăn. Tên khoa học Samanea saman (trước đây Albizia saman). Cây này còn được gọi là cây saman, cây còng, hoặc cây cơm nguội.
    • Đặc điểm nhận dạng: Cây tán rộng, thường được trồng để lấy bóng mát. Tên gọi "rain tree" (cây mưa) xuất phát từ hiện tượng cây khép lại khi trời sắp mưa hoặc vào ban đêm, từ những giọt nhựa hoặc mật do côn trùng tiết ra rơi xuống như mưa.
dụ sử dụng
  • (Cây mưa cung cấp bóng mát tuyệt vời trong công viên.)
  • (Nông dân thường trồng cây mưa gần cánh đồng để gia súc ăn quả đậu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to sit under a rain tree": ngồi dưới gốc cây mưa để tránh nắng.

    • We had a picnic under the rain tree by the river. (Chúng tôi đã tổ chức một buổi ngoại dưới gốc cây mưa bên sông.)
  • "rain tree's canopy": tán rộng của cây mưa.

    • The rain tree's canopy can spread up to 30 meters in diameter. (Tán của cây mưa có thể xòe rộng tới 30 mét đường kính.)
Biến thể từ gần giống
  • Saman tree (danh từ): tên gọi khác của cây mưa, thường dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc địa phương.

    • The saman tree is native to Central and South America. (Cây saman nguồn gốc từ Trung Nam Mỹ.)
  • Monkey pod tree (danh từ): tên gọi phổ biến ở Hawaii một số vùng nhiệt đới khác, do quả cây thu hút khỉ.

    • Monkey pod trees are often planted along streets in tropical cities. (Cây monkey pod thường được trồng dọc các con phốcác thành phố nhiệt đới.)
Từ đồng nghĩa
  • Saman (danh từ): tên gọi khoa học phổ biến.
  • Cây còng (danh từ): tên gọi dân gian ở Việt Nam, đặc biệt miền Nam.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grow rain tree: trồng cây mưa.

    • They decided to grow a rain tree in their backyard for shade. (Họ quyết định trồng một cây mưa trong sân sau để lấy bóng mát.)
  • Prune rain tree: cắt tỉa cây mưa.

    • The gardener pruned the rain tree to maintain its shape. (Người làm vườn đã cắt tỉa cây mưa để giữ hình dáng của .)
Thành ngữ liên quan
  • "As shady as a rain tree": râm mát, mát mẻ (thường dùng để miêu tả nơi bóng cây lớn).
    • This garden is as shady as a rain tree, perfect for a summer nap. (Khu vườn này râm mát như cây mưa, thật hoàn hảo cho một giấc ngủ trưa mùa .)